Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Aubagne
🌍 Pháp · 🏟️ Stade de Lattre de Tassigny (3,000 chỗ) · 👔 HLV Gabriel Santos
Thống kê mùa giải
32
9
10
13
38
46
5
Phong độ: HHTBBBHT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 30 | J. Gil | Thủ môn | 28 |
| 1 | T. Moreira | Thủ môn | |
| 1 | M. Nouichi | Thủ môn | 21 |
| 13 | R. Doucouré | Hậu vệ | 24 |
| 31 | M. El Asrar | Hậu vệ | 20 |
| 7 | J. Leccese | Hậu vệ | 17 |
| 12 | K. M'Dahoma | Hậu vệ | 28 |
| 36 | Kylian Madi | Hậu vệ | 16 |
| 26 | M. Nehari | Hậu vệ | 33 |
| 8 | C. Rocchia | Hậu vệ | 27 |
| Aymen Sadi | Hậu vệ | 20 | |
| 33 | S. Ahamada | Tiền vệ | 18 |
| 21 | N. D. Ali Hamidou | Tiền vệ | 25 |
| 7 | P. Berrehail | Tiền vệ | 26 |
| 33 | Walid Bouaziz | Tiền vệ | 21 |
| 10 | S. Boudraa | Tiền vệ | 22 |
| 23 | K. Cissé | Tiền vệ | 21 |
| 4 | R. Padovani | Tiền vệ | 33 |
| 17 | O. Ndiaye | Tiền vệ | 27 |
| 18 | A. Oudjani | Tiền vệ | 24 |
| 33 | N. Parmentier | Tiền vệ | 16 |
| 9 | K. Tlili | Tiền vệ | 35 |
| 19 | D. Berrabha | Tiền đạo | 24 |
| 7 | Karim Chaban | Tiền đạo | 25 |
| 32 | I. Curis | Tiền đạo | 17 |
| 34 | B. El Kaddouri | Tiền đạo | 23 |
| 33 | K. Hamadi | Tiền đạo | 20 |
| 6 | A. Tafni | Tiền đạo | 21 |