Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Thionville Lusitanos
🌍 Pháp · 🏟️ Stade de Guentrange (3,025 chỗ) · 👔 HLV J. François
Thống kê mùa giải
1
0
1
0
1
1
0
Phong độ: H
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Théo Junker | Thủ môn | 29 |
| 1 | A. Zimmermann | Thủ môn | 21 |
| L. Hoël | Thủ môn | 18 | |
| 16 | W. Bedfian | Thủ môn | 24 |
| 16 | K. Dupuis | Thủ môn | 26 |
| 3 | Y. Si Mohammed | Hậu vệ | 29 |
| 2 | D. Luvualu | Hậu vệ | 29 |
| 4 | S. Bouzar | Hậu vệ | 26 |
| 2 | Ibrahima Sylla | Hậu vệ | 23 |
| 3 | C. Wanduka | Hậu vệ | 33 |
| 13 | Vincent Collet | Hậu vệ | 25 |
| 5 | Valentin Poinsignon | Hậu vệ | 31 |
| J. Hanen | Hậu vệ | 20 | |
| 7 | M. Rampont-d'Audremont | Hậu vệ | 25 |
| 12 | L. Tela | Hậu vệ | 21 |
| 6 | J. Atangana | Tiền vệ | 22 |
| 14 | Jérémy Lauratet | Tiền vệ | 33 |
| 18 | A. Diabate | Tiền vệ | 20 |
| J. Masson | Tiền vệ | 25 | |
| 11 | J. Moustaid | Tiền vệ | 24 |
| 8 | Maxime Bourgeois | Tiền vệ | 30 |
| 9 | Ibrahim Baradji | Tiền đạo | 30 |
| 10 | M. Groune | Tiền đạo | 28 |
| 20 | J. Vitoux | Tiền đạo | 20 |
| 15 | M. Omosanya | Tiền đạo | 26 |
| 19 | Thibaut Jacquel | Tiền đạo | 28 |
| 95 | K. Amiche | Tiền đạo | 25 |
| 14 | H. Zakouani | Tiền đạo | 27 |
| 17 | M. Botulama | Tiền đạo | 21 |
| T. Herr | Tiền đạo | 24 |