Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Chambly Thelle FC
🌍 Pháp · 📅 Thành lập 1989 · 🏟️ Stade Pierre Brisson (10,178 chỗ) · 👔 HLV S. Masala
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| R. Mesquita | Thủ môn | ||
| Desthy-Ron Nkounkou | Thủ môn | 20 | |
| 1 | S. Pontdemé | Thủ môn | 37 |
| 1 | R. Adélaïde | Thủ môn | 27 |
| 12 | A. Pagerie | Hậu vệ | 33 |
| 2 | D. Zhuri | Hậu vệ | 25 |
| M. Doremus | Hậu vệ | 29 | |
| T. Ossart | Hậu vệ | 20 | |
| 5 | A. Paye | Hậu vệ | 31 |
| 4 | D. Diarra | Hậu vệ | 34 |
| S. Samassi | Hậu vệ | 24 | |
| 7 | B. Mehadji | Tiền vệ | 26 |
| V. Fontaine | Tiền vệ | 20 | |
| G. Lepoittevin | Tiền vệ | 24 | |
| A. Diliberto | Tiền vệ | 23 | |
| 8 | D. N'Zeza | Tiền vệ | 27 |
| 8 | P. Bellon | Tiền vệ | 25 |
| 5 | T. Dasquet | Tiền vệ | 31 |
| M. Djamat-Dubois | Tiền vệ | 18 | |
| 18 | N. Masevo Muanda | Tiền vệ | 24 |
| A. Ouarti | Tiền đạo | 26 | |
| Q. Damo | Tiền đạo | 21 | |
| Jordan D'Ambrosio | Tiền đạo | 25 | |
| 17 | N. Sacko | Tiền đạo | 29 |
| 15 | M. Cissé | Tiền đạo | 32 |
| 14 | L. Ricol | Tiền đạo | 23 |
| 35 | R. Openda | Tiền đạo | 23 |