Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Stade Briochin
🌍 Pháp · 📅 Thành lập 1904 · 🏟️ Stade Fred Aubert (13,500 chỗ) · 👔 HLV G. Allanou
Thống kê mùa giải
2
0
1
1
2
4
0
Phong độ: HB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 30 | F. L'Hostis | Thủ môn | 35 |
| 4 | B. Angoua | Hậu vệ | 39 |
| 5 | H. Boudin | Hậu vệ | 33 |
| 13 | A. Diaby Malick | Hậu vệ | 21 |
| 24 | S. Diakhabi | Hậu vệ | 24 |
| 8 | M. Diakité | Hậu vệ | 31 |
| 19 | M. Lopes | Hậu vệ | 27 |
| 2 | Y. N'Diaye | Hậu vệ | 28 |
| 3 | L. Rouillé | Hậu vệ | 21 |
| 6 | G. Beghin | Tiền vệ | 28 |
| 25 | J. Benhaim Casanova | Tiền vệ | 29 |
| 33 | F. Beurel | Tiền vệ | 26 |
| 10 | L. Yobé | Tiền vệ | 27 |
| 7 | A. Zakharyan | Tiền vệ | 28 |
| 22 | K. Achahbar | Tiền đạo | 29 |
| 26 | H. Benkaïd | Tiền đạo | 35 |
| L. Botherel | Tiền đạo | 19 | |
| 21 | M. Faty | Tiền đạo | 29 |
| 9 | A. Gomis-Maillard | Tiền đạo | 26 |
| 29 | C. Konan | Tiền đạo | 26 |
| 33 | E. Monchatre | Tiền đạo | 18 |
| 33 | M. Sissako | Tiền đạo | 20 |