Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Granville
🌍 Pháp · 📅 Thành lập 1918 · 🏟️ Stade Louis-Dior (3,200 chỗ) · 👔 HLV J. Gallon
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 16 | F. Dieye | Thủ môn | 26 |
| 1 | P. Reulet | Thủ môn | 31 |
| 50 | M. Bouteloup | Thủ môn | 21 |
| Y. Batola | Thủ môn | 21 | |
| M. Leroy | Hậu vệ | 20 | |
| 22 | O. Camara | Hậu vệ | 24 |
| 2 | N. Zilliox | Hậu vệ | 22 |
| J. Celestin | Hậu vệ | 23 | |
| 19 | M. Legrand | Hậu vệ | 24 |
| Y. Fofana | Hậu vệ | 33 | |
| S. Lemarié | Hậu vệ | 28 | |
| K. Irep | Hậu vệ | 30 | |
| 2 | T. Barré | Hậu vệ | 24 |
| 15 | T. Emmanuelli | Hậu vệ | 25 |
| 11 | A. Behma | Hậu vệ | 33 |
| 41 | A. Ousmane | Hậu vệ | 25 |
| 4 | D. Naite | Hậu vệ | 25 |
| G. Foll | Tiền vệ | 22 | |
| S. Jabi | Tiền vệ | 26 | |
| M. Le Gall | Tiền vệ | 24 | |
| O. Samson | Tiền vệ | ||
| P. Bonneil | Tiền vệ | 22 | |
| 20 | F. Ley | Tiền vệ | 24 |
| 18 | S. Hamard | Tiền vệ | 28 |
| T. Valtriani | Tiền vệ | 26 | |
| M. Latour | Tiền vệ | 30 | |
| 22 | D. Samba | Tiền vệ | 26 |
| 7 | M. Sidibé | Tiền đạo | 26 |
| 19 | Y. Djédjé | Tiền đạo | 27 |
| M. Penneteau | Tiền đạo | 26 | |
| K. Herbin | Tiền đạo | 29 | |
| 15 | M. Guilavogui | Tiền đạo | 29 |
| 20 | N. Housset | Tiền đạo | 21 |
| 18 | B. Mahamat | Tiền đạo | 30 |
| B. Traoré | Tiền đạo | 20 | |
| 12 | V. Créhin | Tiền đạo | 36 |