Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Les Herbiers
🌍 Pháp · 🏟️ Stade Massabielle (5,000 chỗ) · 👔 HLV L. David
Thống kê mùa giải
1
1
0
0
1
0
1
Phong độ: T
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 16 | E. Pasture | Thủ môn | 22 |
| 1 | B. Rempp | Thủ môn | 27 |
| 2 | B. Brélivet | Hậu vệ | 33 |
| 12 | L. Breton | Hậu vệ | 21 |
| 14 | Y. Letard | Hậu vệ | 27 |
| 4 | M. Lopy | Hậu vệ | 28 |
| 10 | J. Rissonga | Hậu vệ | 29 |
| 3 | A. Tégar | Hậu vệ | 25 |
| 9 | J. Billy | Tiền vệ | 31 |
| 5 | Sony Butrot | Tiền vệ | 27 |
| 6 | A. Kerriou | Tiền vệ | 22 |
| 7 | P. Lavenant | Tiền vệ | 30 |
| 8 | B. Lebas | Tiền vệ | 24 |
| 14 | G. Tayot | Tiền vệ | 21 |
| 17 | N. Adekalom | Tiền đạo | 21 |
| 13 | R. Denis | Tiền đạo | 24 |
| N. Diaby | Tiền đạo | 25 | |
| 17 | A. Fiquet | Tiền đạo | 22 |
| 15 | M. Sacko | Tiền đạo | 20 |
| 11 | A. Vincent | Tiền đạo | 31 |