Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

UN Kaerjeng 97
🌍 Luxembourg · 📅 Thành lập 1997 · 🏟️ Terrain Jos Bloes (2,500 chỗ) · 👔 HLV D. Theis
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 22 | N. Campos | Thủ môn | 17 |
| 30 | Iván Cruz | Thủ môn | 29 |
| 1 | C. Gonzalez | Thủ môn | 29 |
| 25 | T. Ragnacci | Thủ môn | 18 |
| 10 | V. Barbaro | Hậu vệ | 27 |
| 6 | N. Ewert | Hậu vệ | 28 |
| 3 | L. Gerson | Hậu vệ | 35 |
| 33 | J. Grbic | Hậu vệ | 22 |
| 28 | L. Intini | Hậu vệ | 21 |
| 21 | R. Moutschen | Hậu vệ | 20 |
| 24 | J. Tawaba | Hậu vệ | 31 |
| 5 | G. Ubaldini | Hậu vệ | 25 |
| 15 | L. Carolei | Tiền vệ | 17 |
| 27 | Yannis Dublin | Tiền vệ | 24 |
| 20 | T. Ewert | Tiền vệ | 30 |
| 23 | D. Jordao Machado | Tiền vệ | 17 |
| 30 | B. Klein | Tiền vệ | 21 |
| 7 | B. Maison | Tiền vệ | 28 |
| 16 | Diogo Povoa Dinis | Tiền vệ | 21 |
| 2 | I. Albanese | Tiền đạo | 27 |
| 19 | Y. Bellali | Tiền đạo | 26 |
| 11 | A. Dieye | Tiền đạo | 24 |
| 17 | Y. Jankovic | Tiền đạo | 20 |
| 9 | I. Mabwati | Tiền đạo | 24 |
| 7 | Y. Schaus | Tiền đạo | 25 |