Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Gagra
🌍 Georgia · 📅 Thành lập 2004 · 🏟️ David Petriashvili Arena (2,130 chỗ) · 👔 HLV V. Khachidze
Thống kê mùa giải
1
0
0
1
1
2
0
Phong độ: B
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | G. Barbakadze | Thủ môn | 19 |
| 35 | Alexander Dmitrievich | Thủ môn | 22 |
| 1 | O. Vorobey | Thủ môn | 30 |
| 4 | V. Arsić | Hậu vệ | 24 |
| 7 | P. Borges | Hậu vệ | 20 |
| 3 | O. Chochia | Hậu vệ | 19 |
| 40 | Claudinei | Hậu vệ | 23 |
| 13 | L. Gobejishvili | Hậu vệ | 27 |
| 26 | M. Kobalia | Hậu vệ | 19 |
| 22 | G. Sadghobelashvili | Hậu vệ | 20 |
| 2 | Augusto | Hậu vệ | 21 |
| 14 | Z. Tchavtchanidze | Hậu vệ | 24 |
| 25 | Wanderson | Hậu vệ | 34 |
| 20 | G. Darsania | Tiền vệ | 19 |
| 33 | L. Gurchiani | Tiền vệ | 18 |
| 10 | L. Kekelidze | Tiền vệ | 22 |
| 21 | A. Peikrishvili | Tiền vệ | 19 |
| 17 | G. Pipia | Tiền vệ | 20 |
| 8 | I. Skrypnyk | Tiền vệ | 22 |
| 6 | M. Tsintsadze | Tiền vệ | 30 |
| 29 | R. Adeyeye | Tiền đạo | 18 |
| 23 | A. Andreychuk | Tiền đạo | 22 |
| 34 | A. Chkhaidze | Tiền đạo | 16 |
| 19 | I. Katsiashvili | Tiền đạo | 18 |
| 9 | D. Mujiri | Tiền đạo | 26 |
| 11 | S. Zoidze | Tiền đạo | 21 |