Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

BKMA
🌍 Armenia · 🏟️ Yerevan Football Academy (1,500 chỗ) · 👔 HLV A. Gyulbudaghyants
Thống kê mùa giải
27
4
11
12
30
42
5
Phong độ: HHHTHBBH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 77 | D. Davtyan | Thủ môn | 20 |
| 91 | H. Ghazaryan | Thủ môn | 19 |
| 17 | R. Abrahamyan | Hậu vệ | 22 |
| 3 | G. Arakelyan | Hậu vệ | 22 |
| 41 | M. Asatryan | Hậu vệ | 19 |
| 49 | A. Khachatryan | Hậu vệ | 19 |
| 14 | P. Krmzyan | Hậu vệ | 21 |
| 5 | P. Manukyan | Hậu vệ | 19 |
| 6 | A. Petrosyan | Hậu vệ | 33 |
| 35 | P. Alekyan | Tiền vệ | 19 |
| 52 | A. Arakelyan | Tiền vệ | 19 |
| 29 | A. Askaryan | Tiền vệ | 19 |
| 19 | A. Galstyan | Tiền vệ | 18 |
| 51 | S. Kirakosyan | Tiền vệ | 18 |
| 47 | H. Manukyan | Tiền vệ | 17 |
| 8 | S. Movsisyan | Tiền vệ | 18 |
| 11 | D. Harutyunyan | Tiền đạo | 18 |
| 7 | N. Hovhannisyan | Tiền đạo | 19 |
| 23 | A. Petrosyan | Tiền đạo | 19 |
