Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Shirak
🌍 Armenia · 📅 Thành lập 1958 · 🏟️ Gyumri City Stadium (3,500 chỗ) · 👔 HLV R. Nazaryan
Thống kê mùa giải
2
0
2
0
2
2
0
Phong độ: HH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | H. Hovhannisyan | Thủ môn | 17 |
| 96 | S. Hovhannisyan | Thủ môn | 29 |
| 55 | L. Karapetyan | Thủ môn | 24 |
| 25 | G. Akulyan | Hậu vệ | 20 |
| 18 | S. Ghukasyan | Hậu vệ | 23 |
| 3 | R. Karagulyan | Hậu vệ | 22 |
| 60 | T. Khachiyan | Hậu vệ | 20 |
| 4 | H. Mnatsakanyan | Hậu vệ | 23 |
| 2 | H. Pahlevanyan | Hậu vệ | 20 |
| 5 | T. Sumbulyan | Hậu vệ | 20 |
| 88 | Y. Vardanyan | Hậu vệ | 19 |
| 26 | A. Vidic | Hậu vệ | 31 |
| 8 | L. Darbinyan | Tiền vệ | 23 |
| 77 | G. Ghumashyan | Tiền vệ | 21 |
| 15 | N. Janoyan | Tiền vệ | 19 |
| 11 | S. Manukyan | Tiền vệ | 21 |
| 6 | R. Misakyan | Tiền vệ | 25 |
| 20 | R. Mkrtchyan | Tiền vệ | 27 |
| 66 | V. Sargsyan | Tiền vệ | 20 |
| 22 | M. Tarloyan | Tiền vệ | 20 |
| 23 | S. Tsarukyan | Tiền vệ | 20 |
| 28 | J. Akila | Tiền đạo | 24 |
| 53 | M. Harutyunyan | Tiền đạo | 16 |
| 21 | D. Kodia | Tiền đạo | 22 |
| 9 | L. Mryan | Tiền đạo | 25 |
| 17 | E. Papikyan | Tiền đạo | 18 |