Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Andranik
🌍 Armenia · 🏟️ Junior Sport Stadium (1,188 chỗ) · 👔 HLV Jesule
Thống kê mùa giải
30
21
3
6
76
30
11
Phong độ: TBTTHTTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | J. Landreth | Thủ môn | 23 |
| 22 | H. Aleksanyan | Hậu vệ | 22 |
| 5 | T. Jamalyan | Hậu vệ | 21 |
| 88 | R. Mosoyan | Hậu vệ | 21 |
| 30 | N. Nikoghosyan | Hậu vệ | 24 |
| 4 | A. Oublal | Hậu vệ | 25 |
| 2 | A. Petrosyan | Hậu vệ | 20 |
| 3 | A. Poghosyan | Hậu vệ | 22 |
| 33 | E. Smbatyan | Hậu vệ | 23 |
| 13 | S. Traore | Hậu vệ | 22 |
| 15 | J. Barrenechi | Tiền vệ | 25 |
| 24 | V. Hakobyan | Tiền vệ | 20 |
| 6 | N. Hovhannisyan | Tiền vệ | 23 |
| 21 | K. Morozumi | Tiền vệ | 24 |
| 20 | M. Ndidi | Tiền vệ | 26 |
| 14 | A. Tiraturyan | Tiền vệ | 24 |
| 99 | D. Zakaryan | Tiền vệ | 22 |
| 7 | Vahe Zakaryan | Tiền vệ | 21 |
| 27 | H. Hakobyan | Tiền đạo | 22 |
| 10 | I. Olawale | Tiền đạo | 24 |
| 9 | E. Petrosyan | Tiền đạo | 28 |
| 11 | H. Ye | Tiền đạo | 29 |