Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Ararat
🌍 Armenia · 📅 Thành lập 1935 · 🏟️ Vazgen Sargsyan anvan Hanrapetakan Marzadasht (14,530 chỗ) · 👔 HLV T. Yesayan
Thống kê mùa giải
27
3
4
20
21
63
3
Phong độ: BBTBTBBH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | A. Anzimati-Aboudou | Thủ môn | 24 |
| 91 | N. Aslanyan | Thủ môn | 22 |
| 44 | H. Hovakimyan | Thủ môn | 17 |
| 71 | A. Martirosyan | Thủ môn | 22 |
| 18 | Malick Berte | Hậu vệ | 21 |
| 73 | D. Ghazaryan | Hậu vệ | 19 |
| 51 | Tigran Hakobyan | Hậu vệ | 18 |
| 5 | A. Kartashyan | Hậu vệ | 28 |
| 3 | A. Khachumyan | Hậu vệ | 26 |
| 55 | G. Lima | Hậu vệ | 19 |
| 4 | V. Samsonyan | Hậu vệ | 24 |
| 19 | Souleymane Toure | Hậu vệ | 19 |
| 32 | D. Ukadike | Hậu vệ | 21 |
| 77 | A. Aleksanyan | Tiền vệ | 18 |
| 33 | H. Asatryan | Tiền vệ | 22 |
| 6 | O. Chukwu | Tiền vệ | 19 |
| 42 | M. Fofana | Tiền vệ | 19 |
| 10 | A. Grigoryan | Tiền vệ | 32 |
| 10 | B. Hovhannisyan | Tiền vệ | 32 |
| 38 | M. Kante | Tiền vệ | 20 |
| 70 | Alen Mkrtchyan | Tiền vệ | 19 |
| 14 | P. E. Obinna | Tiền vệ | 18 |
| 25 | A. Ouattara | Tiền vệ | 19 |
| 30 | A. Aslanyan | Tiền đạo | 20 |
| 7 | P. Handzongo | Tiền đạo | 21 |
| 97 | V. Karapetyan | Tiền đạo | 17 |
| 20 | A. Meite | Tiền đạo | 21 |
| 29 | Vahe Tovmasyan | Tiền đạo | 16 |
| 27 | A. Vardanyan | Tiền đạo | 18 |