Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

FC Noah
🌍 Armenia · 📅 Thành lập 2017 · 🏟️ Armaviri Hakob Tonoyani Stadium (3,300 chỗ) · 👔 HLV V. Boreţ
Thống kê mùa giải
1
0
1
0
1
1
0
Phong độ: H
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | A. Avetisov | Thủ môn | 19 |
| 29 | A. Koneglyan | Thủ môn | 21 |
| 99 | Daniel Figueira | Thủ môn | 27 |
| 92 | A. Ploshchadny | Thủ môn | 21 |
| 5 | M. Avetisyan | Hậu vệ | 20 |
| 6 | E. Boakye | Hậu vệ | 26 |
| 33 | David Sualehe | Hậu vệ | 28 |
| 19 | H. Hambardzumyan | Hậu vệ | 35 |
| 4 | S. Mambo | Hậu vệ | 26 |
| 3 | S. Muradyan | Hậu vệ | 21 |
| 39 | N. Saintini | Hậu vệ | 25 |
| 26 | M. Bua Mbilia | Tiền vệ | 21 |
| 20 | V. Costache | Tiền vệ | 27 |
| 88 | Y. Eteki | Tiền vệ | 28 |
| 23 | A. Khamoyan | Tiền vệ | 25 |
| 55 | A. Movsesyan | Tiền vệ | 17 |
| 14 | T. Oshima | Tiền vệ | 27 |
| 11 | I. Oulad Omar | Tiền vệ | 28 |
| 21 | M. Pavlovič | Hậu vệ | 24 |
| 17 | G. Sangaré | Tiền vệ | 29 |
| 74 | M. Asiryan | Tiền đạo | 17 |
| 18 | A. Avanesyan | Tiền đạo | 26 |
| 7 | Hélder Ferreira | Tiền vệ | 28 |
| 71 | B. Fofana | Tiền đạo | 19 |
| 57 | Albert Gareginyan | Tiền đạo | 16 |
| 9 | Mario González | Tiền đạo | 29 |
| 44 | M. Jakoliš | Tiền vệ | 29 |
| 24 | Z. Khudaverdyan | Tiền đạo | 18 |
| 8 | M. Lazetić | Tiền đạo | 21 |
| 10 | G. Manvelyan | Tiền vệ | 23 |
| 9 | Matheus Aiás | Tiền đạo | 29 |