Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

CFR 1907 Cluj
🌍 Romania · 📅 Thành lập 1907 · 🏟️ Stadionul Dr. Constantin Rădulescu (23,500 chỗ) · 👔 HLV A. Mandorlini
Thống kê mùa giải
1
0
1
0
1
1
0
Phong độ: H
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 93 | Marc Filip | Thủ môn | 18 |
| 1 | R. Gal | Thủ môn | 24 |
| 99 | André Moreira | Thủ môn | 30 |
| 31 | O. Vâlceanu | Thủ môn | 29 |
| 3 | A. Abeid | Hậu vệ | 28 |
| 47 | C. Braun | Hậu vệ | 34 |
| 45 | M. Camora | Hậu vệ | 39 |
| 2 | Marian Huja | Hậu vệ | 26 |
| 4 | I. Mašić | Hậu vệ | 26 |
| 42 | R. Pantalon | Hậu vệ | 28 |
| 84 | A. Radu | Hậu vệ | 18 |
| 14 | Simão Rocha | Hậu vệ | 25 |
| 6 | S. Sinyan | Hậu vệ | 29 |
| 20 | A. Țîrlea | Hậu vệ | 25 |
| 33 | Rion Zejnullahu | Hậu vệ | 22 |
| 14 | F. Barrios | Tiền vệ | 23 |
| 88 | D. Đoković | Tiền vệ | 35 |
| 8 | A. Fică | Tiền vệ | 24 |
| 26 | R. Gligor | Tiền vệ | 19 |
| 86 | V. Kun | Hậu vệ | 21 |
| M. Miclaus | Tiền vệ | 17 | |
| 73 | K. Muhar | Tiền vệ | 30 |
| 6 | O. Perianu | Tiền vệ | 23 |
| 36 | Y. Sadeh | Tiền vệ | 25 |
| 81 | I. Savić | Tiền vệ | 25 |
| 23 | A. Ziblim | Tiền vệ | 19 |
| 17 | L. Biliboc | Tiền đạo | 19 |
| 11 | A. Cordea | Tiền vệ | 26 |
| 9 | S. Dražić | Tiền đạo | 33 |
| 7 | M. Korenica | Tiền đạo | 29 |
| 10 | A. Păun | Tiền vệ | 30 |
| 77 | A. Sfait | Tiền đạo | 21 |
| 98 | N. Sula | Tiền đạo | 20 |
| 90 | L. Zahović | Tiền đạo | 30 |