Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Gloria Bistriţa
🌍 Romania · 📅 Thành lập 2018 · 🏟️ Stadionul Jean Pădureanu (7,967 chỗ)
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | R. Avram | Thủ môn | 30 |
| 1 | A. Frunza | Thủ môn | 16 |
| 22 | A. Greab | Thủ môn | 33 |
| 1 | F. Sorin Blaga | Thủ môn | 19 |
| 13 | C. Gheorghe | Hậu vệ | 17 |
| 6 | V. Lica | Hậu vệ | 30 |
| 24 | S. Pîrvulescu | Hậu vệ | 22 |
| 4 | S. Visinar | Hậu vệ | 26 |
| 8 | A. Bradu | Tiền vệ | 23 |
| 15 | A. Burdet | Tiền vệ | 27 |
| 13 | B. Ćavar | Tiền vệ | 23 |
| 33 | M. Chindriș | Tiền vệ | 34 |
| 18 | P. Chiorean | Tiền vệ | 28 |
| 11 | D. Covaci | Tiền vệ | 18 |
| 5 | Darius Iurasciuc | Tiền vệ | 20 |
| 25 | L. Osikmashvili | Tiền vệ | 23 |
| 10 | C. Sofroni | Tiền vệ | 20 |
| 7 | A. Suciu | Tiền vệ | 18 |
| 6 | Gabriel Tonini | Tiền vệ | 27 |
| 14 | D. Andras | Tiền đạo | 18 |
| 78 | O. Covaci | Tiền đạo | 17 |
| 77 | J. King | Tiền đạo | 20 |
| 59 | M. Lehaire | Tiền đạo | 25 |
| 27 | E. Mensah | Tiền đạo | 21 |
| 30 | A. Mogoș | Tiền đạo | 21 |
| 17 | Rafael Tavares | Tiền đạo | 23 |
| 23 | D. Taran | Tiền đạo | 20 |