Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.
👔 HLV S. Colceag
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 33 | R. Badulescu | Thủ môn | 19 |
| 34 | Matko Kramer | Thủ môn | 29 |
| 31 | Valentin Constantin Mărgărit | Thủ môn | 21 |
| 23 | C. Alexe | Hậu vệ | 30 |
| 4 | D. Birzu | Hậu vệ | 23 |
| 35 | R. Grecu | Hậu vệ | 19 |
| 20 | Milun Jokovic | Hậu vệ | 22 |
| 69 | Tome Kitanovski | Hậu vệ | 33 |
| 18 | A. Stelea | Hậu vệ | 21 |
| 8 | J. Aboosah | Tiền vệ | 23 |
| R. Al Agbari | Tiền vệ | ||
| 55 | Sam Azimzadeh Tabrizi | Tiền vệ | 22 |
| 24 | L. Bunel | Tiền vệ | 17 |
| 10 | V. Coșereanu | Tiền vệ | 34 |
| 14 | I. Janakievski | Tiền vệ | 32 |
| 25 | P. Karaklajić | Tiền vệ | 25 |
| E. Miere | Tiền vệ | 16 | |
| 8 | A. Purice | Tiền vệ | 22 |
| 5 | D. Simic | Tiền vệ | 31 |
| 77 | N. Andone | Tiền đạo | 18 |
| 11 | R. Baban | Tiền đạo | 19 |
| A. Chivulescu | Tiền đạo | 18 | |
| 35 | R. Grecu | Tiền đạo | 27 |
| 9 | Darko Grozdanoski | Tiền đạo | 26 |
| 7 | E. Nistor | Tiền đạo | 18 |