Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Metalul Buzău
🌍 Romania · 📅 Thành lập 1954 · 🏟️ Teren Sintetic Cornel Negoescu (3,000 chỗ) · 👔 HLV V. Stan
Thống kê mùa giải
28
16
2
10
49
32
9
Phong độ: TTTTTTBT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 25 | I. Dinu | Thủ môn | 27 |
| 23 | R. Stoian | Thủ môn | 29 |
| 1 | C. Toader | Thủ môn | 39 |
| 3 | D. Cimpoesu | Hậu vệ | 25 |
| 15 | N. Gavric | Hậu vệ | 30 |
| 2 | C. Juncanaru | Hậu vệ | 29 |
| 5 | D. Parfeon | Hậu vệ | 27 |
| 99 | C. Borțoneanu | Tiền vệ | 26 |
| 6 | Y. Hanada | Tiền vệ | 25 |
| 20 | R. Milea | Tiền vệ | 25 |
| 97 | A. Nica | Tiền vệ | 27 |
| 77 | A. Oancea | Tiền vệ | 18 |
| 27 | F. Opait | Tiền vệ | 18 |
| 8 | D. D. Oprea | Tiền vệ | 27 |
| 14 | F. Puiu | Tiền vệ | 22 |
| 10 | M. Tudorica | Tiền vệ | 31 |
| 7 | C. Dumitru | Tiền đạo | 24 |
| 11 | A. Moldovan | Tiền đạo | 26 |
| 28 | V. Robu | Tiền đạo | 23 |
| 98 | A. Saim Tudor | Tiền đạo | 27 |
| Eric Somandru | Tiền đạo | 18 |