Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

FC Voluntari
🌍 Romania · 📅 Thành lập 1949 · 🏟️ Stadionul Anghel Iordănescu (4,700 chỗ) · 👔 HLV I. Andone
Thống kê mùa giải
2
1
0
1
5
3
1
Phong độ: BT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 14 | A. Chioveanu | Thủ môn | 20 |
| 31 | M. Jurhar | Thủ môn | 28 |
| 12 | B. Ètefan | Thủ môn | 19 |
| 27 | R. Crisan | Hậu vệ | 29 |
| 4 | D. Dumbrăvanu | Hậu vệ | 24 |
| 20 | A. Gîţ | Hậu vệ | 28 |
| 5 | D. Haruţ | Hậu vệ | 26 |
| 4 | S. Ionita | Hậu vệ | 19 |
| 25 | D. Kiki | Hậu vệ | 32 |
| 23 | M. Mamić | Hậu vệ | 23 |
| 29 | S. N'Guessan | Hậu vệ | 25 |
| 77 | M. Pavel | Hậu vệ | 20 |
| 19 | G. Petcu | Hậu vệ | 25 |
| 30 | A. Suteu | Hậu vệ | 21 |
| 40 | L. Cvek | Tiền vệ | 30 |
| 8 | D. Ghindovean | Tiền vệ | 24 |
| 11 | R. Guțea | Tiền vệ | 19 |
| 44 | M. Onișa | Tiền vệ | 25 |
| 28 | M. Stefan | Tiền vệ | 16 |
| 7 | D. Toma | Tiền vệ | 25 |
| 9 | M. Babić | Tiền đạo | 27 |
| 8 | I. Gheorghe | Tiền vệ | 26 |
| 80 | F. Haită | Tiền vệ | 25 |
| 10 | G. Merloi | Tiền đạo | 26 |
| 21 | Robert Valentin Petculescu | Tiền đạo | 18 |
| 90 | M. Roman | Tiền vệ | 33 |
| 19 | M. Schieb | Tiền vệ | 29 |
| 99 | I. Vencu | Tiền vệ | 19 |