Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Universitatea Craiova
🌍 Romania · 📅 Thành lập 2013 · 🏟️ Complex Sportiv Craiova (30,983 chỗ) · 👔 HLV C. Papură
Thống kê mùa giải
3
2
0
1
5
2
1
Phong độ: TTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 33 | A. Glodean | Thủ môn | 17 |
| 31 | M. Goga | Thủ môn | 19 |
| 77 | P. Isenko | Thủ môn | 22 |
| 1 | A. Maxim | Thủ môn | 18 |
| 21 | L. Popescu | Thủ môn | 28 |
| 90 | R. Sava | Thủ môn | 23 |
| 15 | J. Badelj | Hậu vệ | 22 |
| 11 | N. Bancu | Hậu vệ | 33 |
| 25 | Darius Gabriel Fălcușan | Hậu vệ | 19 |
| 3 | O. Romanchuk | Hậu vệ | 26 |
| 28 | A. Rus | Hậu vệ | 29 |
| 6 | V. Screciu | Tiền vệ | 25 |
| 24 | N. Stevanović | Hậu vệ | 27 |
| 31 | R. Webster | Tiền vệ | 24 |
| 8 | T. Băluță | Tiền vệ | 26 |
| 29 | L. Băsceanu | Tiền vệ | 19 |
| 20 | A. Cicâldău | Tiền vệ | 28 |
| 4 | A. Crețu | Hậu vệ | 33 |
| 30 | D. Matei | Tiền đạo | 19 |
| 5 | A. Mekvabishvili | Tiền vệ | 24 |
| 38 | D. Muntean | Tiền vệ | 16 |
| 23 | Samuel Teles | Tiền vệ | 28 |
| 9 | A. Al Hamlawi | Tiền đạo | 25 |
| 10 | Ș. Baiaram | Tiền vệ | 23 |
| 22 | S. Elisor | Tiền đạo | 26 |
| 12 | M. Etim | Tiền đạo | 27 |
| 19 | Heriberto Tavares | Hậu vệ | 28 |
| 17 | C. Mora | Tiền đạo | 24 |
| 7 | S. Nsimba | Tiền đạo | 29 |
| 18 | M. Rădulescu | Tiền vệ | 20 |