Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Petrolul Ploiesti
🌍 Romania · 📅 Thành lập 1924 · 🏟️ Stadionul Ilie Oană (15,500 chỗ) · 👔 HLV V. Moldovan
Thống kê mùa giải
39
9
14
16
33
46
9
Phong độ: BTTHBHHB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | Ș. Georgescu | Thủ môn | 24 |
| 1 | S. Radulescu | Thủ môn | 15 |
| 38 | L. Zima | Thủ môn | 31 |
| C. Argesanu | Hậu vệ | 19 | |
| 66 | T. Căpușă | Hậu vệ | 27 |
| 2 | A. Dumitrescu | Hậu vệ | 24 |
| 18 | C. Hüseynov | Hậu vệ | 22 |
| 29 | K. Ludewig | Tiền vệ | 25 |
| 71 | B. Malula | Hậu vệ | 24 |
| 64 | Bogdan Marian | Hậu vệ | 21 |
| 4 | P. Papp | Hậu vệ | 36 |
| 2 | Diogo Rodrigues | Hậu vệ | 26 |
| 22 | M. Țuțu | Hậu vệ | 21 |
| 24 | Adam Zaian | Hậu vệ | 21 |
| 10 | A. Bran | Tiền vệ | 24 |
| 28 | M. Costache | Tiền vệ | 21 |
| 88 | M. Dulca | Tiền vệ | 26 |
| 97 | Augustin Dumitrache | Tiền vệ | 19 |
| 20 | S. Hanca | Tiền vệ | 33 |
| 80 | M. Ioniță | Tiền vệ | 18 |
| 99 | O. Dele | Tiền vệ | 24 |
| 17 | L. Vega | Tiền vệ | 26 |
| 21 | David Ionut | Tiền vệ | 19 |
| 36 | A. Boțogan | Tiền vệ | 21 |
| 9 | A. Chică-Roșă | Tiền đạo | 27 |
| 17 | David Ilie | Tiền đạo | 21 |
| 98 | R. Jerdea | Tiền đạo | 22 |
| 40 | R. Manolache | Tiền đạo | 15 |
| 7 | Rodrigo Martins | Tiền vệ | 27 |
| Dan Nlundulu | Tiền đạo | 27 | |
| 19 | Léo Teixeira | Tiền đạo | 26 |
| 11 | I. Tolea | Tiền vệ | 22 |