Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Dinamo Bucuresti
🌍 Romania · 📅 Thành lập 1948 · 🏟️ Stadionul Arcul de Triumf (8,207 chỗ) · 👔 HLV Ž. Kopić
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 36 | A. Bellaarouch | Thủ môn | 23 |
| 28 | L. Downes | Thủ môn | 17 |
| 1 | D. Epassy | Thủ môn | 32 |
| 73 | A. Roșca | Thủ môn | 22 |
| 33 | Costin Gabriel Ungureanu | Thủ môn | 18 |
| 30 | Matteo Dutu | Hậu vệ | 19 |
| 20 | D. Irimia | Hậu vệ | 19 |
| 6 | C. Licsandru | Tiền vệ | 22 |
| 66 | S. Opriș | Tiền vệ | 18 |
| 31 | R. Opruț | Hậu vệ | 27 |
| 44 | Martín Pascual | Hậu vệ | 26 |
| 19 | R. Radu | Hậu vệ | 19 |
| 27 | M. Sivis | Hậu vệ | 27 |
| 15 | N. Stoioanov | Hậu vệ | 20 |
| 26 | M. Toader | Hậu vệ | 19 |
| 10 | C. Cîrjan | Tiền vệ | 23 |
| 98 | A. Irimia | Tiền vệ | 19 |
| 98 | A. Manole | Tiền vệ | 18 |
| 90 | A. Mărginean | Tiền vệ | 24 |
| 21 | Cristian Petrișor Mihai | Tiền vệ | 21 |
| 88 | Matteo N'Giuwu | Tiền vệ | 17 |
| 22 | C. Soare | Tiền vệ | 19 |
| 16 | Godwin Udosen | Tiền vệ | 19 |
| 77 | D. Armstrong | Tiền vệ | 28 |
| 20 | A. Borduşanu | Tiền đạo | 21 |
| 24 | A. Caragea | Tiền đạo | 20 |
| 18 | O. Hintsa | Tiền đạo | 24 |
| 9 | M. Karamoko | Tiền đạo | 26 |
| 18 | V. Kyrycsenko | Tiền đạo | 17 |
| 26 | A. Mazilu | Tiền đạo | 20 |
| 7 | A. Musi | Tiền đạo | 21 |
| 99 | A. Pop | Tiền đạo | 25 |
| 47 | G. Puşcaş | Tiền đạo | 29 |
| 29 | Alberto Soro | Tiền vệ | 26 |
| 23 | I. Tarba | Tiền đạo | 19 |