Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Omonia Nicosia
🌍 Cyprus · 📅 Thành lập 1948 · 🏟️ Neo GSP (22,859 chỗ) · 👔 HLV Y. Anastasiou
Thống kê mùa giải
1
1
0
0
1
0
1
Phong độ: T
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 40 | Fabiano | Thủ môn | 37 |
| 78 | P. Michael | Thủ môn | 20 |
| 23 | F. Uzoho | Thủ môn | 27 |
| 29 | J. Balkovec | Hậu vệ | 31 |
| 5 | S. Coulibaly | Hậu vệ | 31 |
| 3 | F. Kitsos | Hậu vệ | 22 |
| 90 | C. Konstantinidis | Hậu vệ | 17 |
| 77 | L. Négo | Hậu vệ | 34 |
| 28 | M. Odubajo | Hậu vệ | 32 |
| 30 | N. Panagiotou | Hậu vệ | 25 |
| 27 | S. Simič | Hậu vệ | 30 |
| 74 | P. Andreou | Tiền vệ | 19 |
| 22 | P. Angeli | Tiền vệ | 19 |
| 82 | A. Christou | Tiền vệ | 20 |
| 6 | C. Eiting | Tiền vệ | 27 |
| 11 | Ewandro | Tiền vệ | 29 |
| Theos Kazakeos | Tiền vệ | 16 | |
| 31 | I. Kousoulos | Tiền vệ | 29 |
| 14 | M. Marić | Tiền vệ | 27 |
| 33 | Mateusz Konrad Musiałowski | Tiền vệ | 22 |
| 10 | T. Chatzigiovanis | Tiền vệ | 28 |
| 99 | L. Diony | Tiền đạo | 33 |
| 88 | C. Evangelou | Tiền đạo | 18 |
| 9 | A. Kakoullis | Tiền đạo | 24 |
| 21 | M. Mayambela | Tiền vệ | 29 |
| 7 | J. Montnor | Tiền vệ | 23 |
| 85 | A. Neophytou | Tiền đạo | 20 |
| 91 | Konstantinos Panagi | Tiền đạo | 18 |
| 22 | M. Tankovic | Tiền vệ | 30 |