Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Aris
🌍 Cyprus · 📅 Thành lập 1930 · 🏟️ Alphamega Stadium (10,700 chỗ) · 👔 HLV Aleksey Shpilevskiy
Thống kê mùa giải
1
0
0
1
2
3
0
Phong độ: B
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 25 | W. Foderingham | Thủ môn | 34 |
| 26 | A. Pishias | Thủ môn | 18 |
| 1 | Vaná | Thủ môn | 34 |
| 91 | M. Zadro | Thủ môn | 22 |
| 7 | Anderson Correia | Hậu vệ | 34 |
| 37 | M. Charalampous | Hậu vệ | 17 |
| 12 | A. Dimitriou | Hậu vệ | 22 |
| 12 | A. Dimitriou | Hậu vệ | 16 |
| 6 | C. Goldson | Hậu vệ | 33 |
| 33 | Julio Cesar | Hậu vệ | 21 |
| 2 | G. Kalulu | Hậu vệ | 28 |
| 4 | D. Lelle | Hậu vệ | 22 |
| 5 | A. Loucoubar | Hậu vệ | 20 |
| 4 | A. Martynov | Hậu vệ | 21 |
| 32 | M. Matysik | Hậu vệ | 21 |
| 38 | G. Melas | Hậu vệ | |
| 19 | M. Sané | Hậu vệ | 21 |
| 20 | S. Yago | Hậu vệ | 33 |
| 76 | C. Charalampous | Tiền vệ | 23 |
| 19 | C. El Allachi | Tiền vệ | 19 |
| 88 | C. Fi Akamba | Tiền vệ | 18 |
| 17 | D. Galyata | Tiền vệ | 18 |
| 29 | D. Gaustad | Tiền vệ | 21 |
| 30 | Gustavo Paje | Tiền vệ | 20 |
| Z. Hadjiyiannis | Tiền vệ | ||
| 36 | V. Neokleous | Tiền vệ | 17 |
| 22 | V. Nikolić | Tiền vệ | 26 |
| 42 | Argyris Panagiotou | Tiền vệ | 16 |
| 39 | S. Pourikkos | Tiền vệ | 17 |
| 6 | A. Opoku | Tiền vệ | 21 |
| 99 | R. Effaghe | Tiền đạo | 21 |
| 14 | Y. Gomis | Tiền đạo | 33 |
| 78 | D. Ovsyannikov | Tiền đạo | 18 |
| 70 | Edi Semedo | Tiền đạo | 26 |
| 75 | M. Theodosiou | Tiền đạo | 17 |