Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Legia Warszawa
🌍 Poland · 📅 Thành lập 1916 · 🏟️ Stadion Miejski Legii Warszawa im. Marszałka Józefa Piłsudskiego (31,103 chỗ) · 👔 HLV E. Iordănescu
Thống kê mùa giải
34
12
13
9
42
37
11
Phong độ: THTBTTTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Jan Bienduga | Thủ môn | 17 |
| 1 | I. Brkić | Thủ môn | 30 |
| 89 | O. Hindrich | Thủ môn | 23 |
| 24 | Z. Arsenić | Hậu vệ | 31 |
| 5 | Robert Deziel | Hậu vệ | 20 |
| 25 | B. Korzynski | Hậu vệ | 16 |
| 91 | K. Piątkowski | Hậu vệ | 25 |
| 6 | Henrique Arreiol | Tiền vệ | 20 |
| 8 | R. Augustyniak | Hậu vệ | 32 |
| 21 | V. Bichakhchyan | Tiền vệ | 26 |
| 11 | K. Chodyna | Tiền vệ | 26 |
| 67 | B. Kapustka | Tiền vệ | 29 |
| 99 | Artur | Tiền đạo | 35 |
| 77 | F. Przybylko | Tiền vệ | 17 |
| 13 | A. Reca | Hậu vệ | 30 |
| 23 | M. Ševčík | Tiền vệ | 23 |
| 30 | P. Stojanović | Tiền vệ | 30 |
| 27 | M. Szczepaniak | Tiền vệ | 18 |
| 4 | D. Szymański | Tiền vệ | 30 |
| 53 | W. Urbański | Tiền vệ | 20 |
| 19 | Rúben Vinagre | Tiền vệ | 26 |
| 22 | P. Wszołek | Tiền vệ | 33 |
| 20 | J. Żewłakow | Tiền đạo | 19 |
| 9 | R. Adamski | Tiền đạo | 24 |
| 14 | A. Čolak | Tiền đạo | 32 |
| 13 | E. Mikanovich | Tiền đạo | 17 |
| 29 | M. Rajović | Tiền đạo | 26 |
| 79 | Ł. Zjawiński | Tiền đạo | 24 |