Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Piast Gliwice
🌍 Poland · 📅 Thành lập 1945 · 🏟️ Stadion Miejski (9,913 chỗ) · 👔 HLV A. Vukovic
Thống kê mùa giải
34
11
8
15
42
46
8
Phong độ: BBHTHHBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | J. Grelich | Thủ môn | 17 |
| 75 | D. Gril | Thủ môn | 24 |
| 12 | Marcel Mendes-Dudziński | Thủ môn | 20 |
| 26 | F. Plach | Thủ môn | 33 |
| 79 | D. Rychta | Thủ môn | 19 |
| 28 | F. Borowski | Hậu vệ | 22 |
| 4 | J. Czerwiński | Hậu vệ | 34 |
| 29 | I. Drapiński | Hậu vệ | 21 |
| 3 | E. Fikaj | Hậu vệ | 20 |
| 5 | Juande Rivas | Hậu vệ | 26 |
| K. Kostek | Hậu vệ | 18 | |
| 36 | J. Lewicki | Hậu vệ | 20 |
| 15 | L. Pitan | Hậu vệ | 20 |
| 91 | Mouhamed Souare | Hậu vệ | 21 |
| 99 | E. Twumasi | Hậu vệ | 28 |
| 17 | Q. Boisgard | Tiền vệ | 28 |
| 27 | J. Daniel | Tiền vệ | 20 |
| S. Gapinski | Tiền vệ | 25 | |
| 16 | Mateusz Kopczyński | Tiền vệ | 18 |
| 27 | J. Łabojko | Tiền vệ | 28 |
| 31 | O. Leśniak | Tiền vệ | 21 |
| 18 | O. Maziarz | Tiền vệ | 19 |
| 77 | S. Mucha | Tiền vệ | 21 |
| 9 | Adrián Dalmau | Tiền đạo | 31 |
| 7 | Jorge Félix | Tiền đạo | 34 |
| 10 | A. Katsantonis | Tiền đạo | 25 |
| 91 | J. Aronggear | Tiền đạo | 23 |
| 90 | Ivan Lima | Tiền vệ | 20 |
| 98 | J. Lokilo | Tiền vệ | 27 |
| 19 | S. Ntamack Ndimba | Tiền đạo | 24 |
| 11 | Leandro Sanca | Tiền vệ | 25 |
| 80 | Hugo Vallejo | Tiền đạo | 25 |