Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Lech Poznan
🌍 Poland · 📅 Thành lập 1922 · 🏟️ Enea Stadion (43,269 chỗ) · 👔 HLV M. Rumak
Thống kê mùa giải
34
16
12
6
62
45
10
Phong độ: HHTTTHTH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | M. Lis | Thủ môn | 28 |
| 41 | B. Mrozek | Thủ môn | 25 |
| Wiktor Obremski | Thủ môn | 18 | |
| 35 | M. Pruchniewski | Thủ môn | 18 |
| 3 | A. Douglas | Hậu vệ | 24 |
| 20 | R. Gumny | Hậu vệ | 27 |
| 15 | M. Gurgul | Hậu vệ | 19 |
| 90 | H. Janyszka | Hậu vệ | 16 |
| 27 | W. Mońka | Hậu vệ | 18 |
| 4 | João Moutinho | Hậu vệ | 27 |
| 2 | Joel Pereira | Hậu vệ | 29 |
| 72 | M. Skrzypczak | Hậu vệ | 25 |
| 59 | T. Yegbe | Hậu vệ | 24 |
| K. Delikat | Tiền vệ | 18 | |
| 8 | A. Gholizadeh | Tiền vệ | 29 |
| 24 | F. Jagiełło | Tiền vệ | 28 |
| 43 | A. Kozubal | Tiền vệ | 21 |
| 22 | R. Murawski | Tiền vệ | 31 |
| 77 | L. Palma | Tiền vệ | 25 |
| 23 | G. Þórðarson | Tiền vệ | 21 |
| 7 | Y. Agnero | Tiền đạo | 22 |
| 14 | L. Bengtsson | Tiền vệ | 27 |
| 11 | D. Håkans | Tiền vệ | 25 |
| 9 | M. Ishak | Tiền đạo | 32 |
| 21 | Pablo Rodríguez | Tiền vệ | 24 |
| 17 | A. Sayyadmanesh | Tiền đạo | 24 |
| 9 | Goncalves | Tiền đạo | 29 |
| 10 | P. Wålemark | Tiền vệ | 24 |