Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Bohemians 1905
🌍 Czech-Republic · 📅 Thành lập 1905 · 🏟️ Stadion Ďolíček (7,500 chỗ) · 👔 HLV J. Veselý
Thống kê mùa giải
32
11
6
15
29
39
9
Phong độ: HBBTTTBT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 23 | T. Frühwald | Thủ môn | 23 |
| 12 | M. Reichl | Thủ môn | 33 |
| 71 | J. Šiman | Thủ môn | 30 |
| 15 | M. Banda | Hậu vệ | 20 |
| 24 | M. Havel | Hậu vệ | 31 |
| 8 | D. Heidenreich | Hậu vệ | 25 |
| 3 | Matej Kadlec | Hậu vệ | 23 |
| 25 | P. Kareem | Hậu vệ | 22 |
| 27 | D. Lischka | Hậu vệ | 28 |
| 32 | P. Mirvald | Hậu vệ | 23 |
| 71 | J. Tichy | Hậu vệ | 18 |
| 18 | D. Vala | Hậu vệ | 25 |
| 22 | J. Vondra | Hậu vệ | 30 |
| 47 | A. Čermák | Tiền vệ | 31 |
| 70 | S. Cerny | Tiền vệ | 19 |
| 19 | J. Kovařík | Hậu vệ | 37 |
| 10 | J. Matoušek | Tiền đạo | 27 |
| 66 | Oliver Mikuda | Tiền vệ | 20 |
| 11 | V. Pilař | Tiền đạo | 37 |
| 6 | B. Sakala | Tiền vệ | 29 |
| 42 | V. Smrž | Tiền vệ | 28 |
| 13 | V. Zeman | Tiền đạo | 25 |
| 99 | L. Almási | Tiền đạo | 26 |
| L. Krobot | Tiền đạo | 24 | |
| 7 | D. Pleštil | Tiền đạo | 26 |