Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Táborsko
🌍 Czech-Republic · 📅 Thành lập 1926 · 🏟️ Stadion Kvapilova (2,000 chỗ) · 👔 HLV P. Mikolanda
Thống kê mùa giải
30
16
5
9
49
33
10
Phong độ: THTBTBTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 41 | Mikuláš Kubný | Thủ môn | 21 |
| 18 | M. Pastornický | Thủ môn | 29 |
| 2 | L. Havel | Hậu vệ | 29 |
| 19 | P. Heppner | Hậu vệ | 28 |
| 98 | R. Holiš | Hậu vệ | 27 |
| 10 | P. Plachý | Hậu vệ | 27 |
| 32 | M. Poturnay | Hậu vệ | 18 |
| 17 | M. Rezac | Hậu vệ | 29 |
| 13 | J. Barac | Tiền vệ | 29 |
| 29 | S. Benneth | Tiền vệ | 19 |
| 8 | O. Bláha | Tiền vệ | 29 |
| 11 | M. Doubek | Tiền vệ | 21 |
| 28 | T. Hak | Tiền vệ | 22 |
| 22 | J. Kateřiňák | Tiền vệ | 30 |
| 27 | M. Nikl | Tiền vệ | 23 |
| 26 | T. Polyák | Tiền vệ | 24 |
| 15 | F. Rataj | Tiền vệ | 19 |
| 7 | P. Schramhauser | Tiền vệ | 25 |
| 10 | David Skopec | Tiền vệ | 31 |
| 37 | M. Slouk | Tiền vệ | 21 |
| 12 | J. Zeronik | Tiền vệ | 24 |
| B. Abraham | Tiền đạo | 19 | |
| 9 | J. Mach | Tiền đạo | 25 |
| 29 | L. Matějka | Tiền đạo | 28 |
| 24 | J. Rezek | Tiền đạo | 27 |
| 18 | J. Šplíchal | Tiền đạo | 20 |
| 15 | M. Varačka | Tiền đạo | 24 |