Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Ústí nad Labem
🌍 Czech-Republic · 📅 Thành lập 1927 · 🏟️ Městský stadion (4,000 chỗ) · 👔 HLV S. Habanec
Thống kê mùa giải
30
15
3
12
53
46
5
Phong độ: TBTBTTTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 91 | T. Holý | Thủ môn | 34 |
| 31 | M. Maxa | Thủ môn | 19 |
| 1 | D. Nemec | Thủ môn | 25 |
| 1 | L. Savic | Thủ môn | 24 |
| 3 | D. Březina | Hậu vệ | 28 |
| 42 | V. Kuta | Hậu vệ | 18 |
| 76 | Lukas Mraz | Hậu vệ | 17 |
| 18 | Jakub Rajchert | Hậu vệ | 18 |
| 93 | Andrii Rudenkyi | Hậu vệ | 18 |
| 30 | Sellés | Hậu vệ | 22 |
| 77 | A. Fantiš | Tiền vệ | 33 |
| 19 | P. Goj | Tiền vệ | 23 |
| 16 | L. Kodad | Tiền vệ | 27 |
| 22 | T. Kott | Tiền vệ | 26 |
| 14 | P. Moulis | Tiền vệ | 34 |
| 11 | F. Novotný | Tiền vệ | 30 |
| 6 | S. Osaghae | Tiền vệ | 23 |
| 8 | J. Peterka | Tiền vệ | 35 |
| 7 | D. Richter | Tiền vệ | 30 |
| 16 | J. Tomsik | Tiền vệ | 20 |
| 15 | O. Ullman | Tiền vệ | 25 |
| 12 | B. Yaméogo | Tiền vệ | 21 |
| 10 | D. Cerny | Tiền đạo | 29 |
| 18 | Yacouba Diarra | Tiền đạo | 19 |
| 9 | A. Do Marcolino | Tiền đạo | 23 |
| 23 | F. Idumbo-Muzambo | Tiền đạo | 23 |
| S. Pazout | Tiền đạo | 18 |