Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Mlada Boleslav
🌍 Czech-Republic · 📅 Thành lập 1902 · 🏟️ Lokotrans Aréna (5,500 chỗ) · 👔 HLV A. Brännström
Thống kê mùa giải
35
9
13
13
49
57
10
Phong độ: HHTHHBTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 59 | J. Floder | Thủ môn | 28 |
| 29 | S. Jovanoski | Thủ môn | 19 |
| 42 | V. Vorel | Thủ môn | 29 |
| 13 | D. Donát | Hậu vệ | 24 |
| 5 | J. Harustak | Hậu vệ | 20 |
| 11 | M. Hybš | Hậu vệ | 32 |
| 44 | O. Karafiát | Hậu vệ | 31 |
| 3 | M. Králik | Hậu vệ | 30 |
| 32 | F. Matoušek | Hậu vệ | 24 |
| 26 | M. Zachoval | Hậu vệ | 20 |
| 44 | A. Zouhar | Hậu vệ | 18 |
| 49 | J. Kolářík | Tiền vệ | 18 |
| 19 | D. Kozel | Tiền vệ | 24 |
| 28 | D. Langhamer | Tiền vệ | 22 |
| 7 | R. Macek | Tiền vệ | 28 |
| 24 | D. Mareš | Tiền vệ | 22 |
| 77 | D. Pech | Tiền vệ | 23 |
| 15 | N. Penner | Tiền vệ | 24 |
| 21 | M. Subert | Tiền vệ | 23 |
| 76 | J. Zika | Tiền vệ | 19 |
| 70 | J. Buryán | Tiền đạo | 20 |
| 66 | V. Hora | Tiền đạo | 21 |
| 20 | S. John | Tiền vệ | 24 |
| 23 | J. Klíma | Tiền đạo | 28 |
| 10 | Filip Lehký | Tiền đạo | 23 |
| 17 | F. Špatenka | Tiền đạo | 21 |
| R. Teterja | Tiền đạo | 20 |