Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Ried
🌍 Austria · 📅 Thành lập 1912 · 🏟️ Innviertel Arena (7,680 chỗ) · 👔 HLV G. Baumgartner
Thống kê mùa giải
5
4
0
1
11
2
4
Phong độ: TTTTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | A. Leitner | Thủ môn | 31 |
| 34 | D. Stöger | Thủ môn | 19 |
| 77 | F. Wimmer | Thủ môn | 27 |
| A. Goiginger | Hậu vệ | 17 | |
| 25 | D. Kirnbauer | Hậu vệ | 23 |
| 6 | L. Malicsek | Hậu vệ | 26 |
| 23 | M. Sollbauer | Hậu vệ | 35 |
| 43 | O. Sorg | Hậu vệ | 18 |
| 30 | O. Steurer | Hậu vệ | 30 |
| 47 | Evan Eghosa Aisowieren | Tiền vệ | 20 |
| 15 | Jores Boguo | Tiền vệ | 18 |
| 28 | S. Chukwudi | Tiền vệ | 22 |
| 42 | F. Lechner | Tiền vệ | 19 |
| 7 | Y. Maart | Tiền vệ | 30 |
| 26 | J. Mayer | Tiền vệ | 21 |
| 38 | Nermin Mesic | Tiền vệ | 19 |
| 19 | J. Nasrawe | Tiền vệ | 18 |
| 17 | P. Pomer | Tiền vệ | 28 |
| 8 | M. Rasner | Tiền vệ | 30 |
| 10 | J. Rhodes | Tiền vệ | 22 |
| 18 | F. Rossdorfer | Tiền vệ | 20 |
| 22 | Conrad Scholl | Tiền vệ | 18 |
| 22 | S. Schwab | Tiền vệ | 35 |
| 20 | Nevio Zotz | Tiền vệ | 18 |
| 36 | S. Abubakar | Tiền đạo | 21 |
| 12 | A. Bajić | Tiền đạo | 30 |
| 48 | R. Pesu | Tiền đạo | 17 |