Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Sparta Praha
🌍 Czech-Republic · 📅 Thành lập 1893 · 🏟️ epet ARENA (20,854 chỗ) · 👔 HLV V. Jílek
Thống kê mùa giải
34
22
7
5
66
34
14
Phong độ: TTTBTHTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 47 | Lukas Franc | Thủ môn | 17 |
| 47 | K. Hegyi | Thủ môn | 23 |
| 42 | P. Rodriguez | Thủ môn | 19 |
| 44 | J. Surovčík | Thủ môn | 23 |
| 1 | P. Vindahl | Thủ môn | 27 |
| 66 | S. Zajac | Thủ môn | 17 |
| 3 | P. Kadeřábek | Hậu vệ | 33 |
| 4 | J. Martinec | Hậu vệ | 27 |
| 32 | S. Pech | Hậu vệ | 16 |
| 19 | A. Ševínský | Hậu vệ | 21 |
| 25 | A. Sørensen | Hậu vệ | 29 |
| 2 | M. Suchomel | Hậu vệ | 23 |
| 16 | Uchenna Aririerisim | Hậu vệ | 22 |
| 30 | V. Vitalyos | Hậu vệ | 18 |
| 30 | J. Zelený | Hậu vệ | 33 |
| 7 | J. Alcócer | Tiền vệ | 21 |
| 5 | Santiago Eneme | Tiền vệ | 25 |
| 16 | J. Feit | Tiền vệ | 19 |
| 24 | D. Hollý | Tiền vệ | 22 |
| 18 | A. Irving | Tiền vệ | 25 |
| 10 | A. Karabec | Tiền vệ | 22 |
| 2 | M. Kotisek | Tiền vệ | 17 |
| 20 | S. Mannsverk | Tiền vệ | 23 |
| 11 | M. Ryneš | Hậu vệ | 24 |
| 38 | H. Sochurek | Tiền vệ | 17 |
| 26 | P. Vydra | Tiền vệ | 22 |
| 20 | L. Azaka | Tiền đạo | 16 |
| 21 | J. Grimaldo | Tiền đạo | 22 |
| 22 | L. Haraslín | Tiền vệ | 29 |
| 9 | J. Kuchta | Tiền đạo | 28 |
| 36 | G. Kuol | Tiền vệ | 21 |
| 17 | J. Mercado | Hậu vệ | 23 |
| E. Singhateh | Tiền đạo | 22 | |
| 29 | M. Vojta | Tiền đạo | 21 |