Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Artis
🌍 Czech-Republic · 🏟️ Stadion SK Líšeň (2,070 chỗ) · 👔 HLV M. Machálek
Thống kê mùa giải
2
0
0
2
1
7
0
Phong độ: BB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 31 | J. Borek | Thủ môn | 23 |
| 29 | R. Kasik | Thủ môn | 17 |
| 24 | O. Čoudek | Hậu vệ | 21 |
| 15 | E. Fully | Hậu vệ | 19 |
| 33 | N. Glossoa | Hậu vệ | 21 |
| 2 | Š. Harazim | Hậu vệ | 25 |
| 5 | M. Jeřábek | Hậu vệ | 30 |
| 16 | D. Kolarić | Hậu vệ | 20 |
| 23 | M. Lutonský | Hậu vệ | 32 |
| 50 | M. Mach | Hậu vệ | 25 |
| 4 | D. Plechatý | Hậu vệ | 26 |
| 27 | D. Preisler | Hậu vệ | 30 |
| 28 | D. Šimek | Hậu vệ | 27 |
| 7 | A. Alégué | Tiền vệ | 29 |
| 8 | R. Breite | Tiền vệ | 36 |
| 21 | A. Carlén | Tiền vệ | 25 |
| 22 | J. Fulnek | Hậu vệ | 31 |
| 8 | S. Komljenovic | Tiền vệ | 22 |
| 30 | J. Navrátil | Tiền vệ | 35 |
| 14 | A. Petrák | Tiền vệ | 26 |
| 26 | M. Pospíšil | Tiền vệ | 34 |
| 24 | M. Rolinek | Tiền vệ | 25 |
| 10 | D. Samek | Tiền vệ | 21 |
| 20 | J. Sedlák | Tiền vệ | 31 |
| 12 | P. Sokol | Tiền vệ | 29 |
| 6 | Q. Adediran | Tiền vệ | 25 |
| 9 | J. Beauguel | Tiền đạo | 33 |
| 11 | I. Fomba | Tiền vệ | 24 |
| 26 | E. H. Ndiaye | Tiền đạo | 26 |
| 17 | Papalélé | Tiền vệ | 27 |
| 99 | D. Svancara | Tiền đạo | 18 |
| 37 | Martin Tauš | Tiền đạo | 19 |
| 19 | D. Toula | Tiền đạo | 20 |
| 77 | V. Vukadinovic | Tiền đạo | 34 |