Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

SKU Amstetten
🌍 Austria · 🏟️ Ertl Glas-Stadion (3,300 chỗ) · 👔 HLV H. Thonhofer
Thống kê mùa giải
3
2
0
1
6
5
0
Phong độ: TTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | T. Estêvão | Thủ môn | 23 |
| 13 | S. Neudhart | Thủ môn | 33 |
| 32 | Bernhard Scherz | Thủ môn | 18 |
| 12 | L. Deinhofer | Hậu vệ | 31 |
| 2 | F. Köchl | Hậu vệ | 23 |
| 24 | L. Lanthaler | Hậu vệ | 18 |
| 35 | V. Massimiani | Hậu vệ | 18 |
| 18 | S. Wimmer | Hậu vệ | 31 |
| 17 | M. Würdinger | Hậu vệ | 24 |
| 11 | G. Davies | Tiền vệ | 29 |
| 38 | P. Grandl | Tiền vệ | 18 |
| 20 | M. Grubhofer | Tiền vệ | 27 |
| 6 | F. Hajdini | Tiền vệ | 19 |
| 15 | P. Offenthaler | Tiền vệ | 27 |
| 52 | T. Öztürk | Tiền vệ | 19 |
| 77 | M. Scharfetter | Tiền vệ | 23 |
| 10 | J. Steiger | Tiền vệ | 24 |
| 4 | L. Wimhofer | Tiền vệ | 21 |
| 16 | T. Mayer | Tiền đạo | 30 |
| 7 | M. Oberwinkler | Tiền đạo | 24 |
| 9 | D. Peham | Tiền đạo | 33 |
| 43 | F. Schönegger | Tiền đạo | 19 |
| 21 | Y. Vötter | Tiền đạo | 21 |
| 36 | Nico Zellhofer | Tiền đạo | 18 |