Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

SKN ST. Polten
🌍 Austria · 📅 Thành lập 2000 · 🏟️ NV ARENA (8,000 chỗ) · 👔 HLV M. Ketelaer
Thống kê mùa giải
3
2
0
1
8
3
1
Phong độ: TTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 24 | Erik Baranyai-Ulvestad | Thủ môn | 16 |
| 1 | C. Knett | Thủ môn | 35 |
| 32 | M. Kurz | Thủ môn | 18 |
| 26 | A. Borković | Hậu vệ | 26 |
| 5 | L. Buchegger | Hậu vệ | 22 |
| 23 | D. Carlson | Hậu vệ | 27 |
| 15 | S. Skogen | Hậu vệ | 25 |
| 4 | N. Szerencsi | Hậu vệ | 25 |
| 2 | S. Thesker | Hậu vệ | 34 |
| 18 | T. Altersberger | Tiền vệ | 25 |
| 77 | D. Barlov | Tiền vệ | 22 |
| 20 | J. Halmich | Tiền vệ | 17 |
| 11 | M. Hausjell | Tiền vệ | 26 |
| 21 | Max Kleinbruckner | Tiền vệ | 16 |
| 34 | L. Krasniqi | Tiền vệ | 25 |
| 8 | C. Messerer | Tiền vệ | 24 |
| 10 | M. Stendera | Tiền vệ | 30 |
| 17 | Mateo Zilic | Tiền vệ | 18 |
| 7 | W. Amoah | Tiền đạo | 25 |
| 70 | M. Djuričin | Tiền đạo | 33 |
| 33 | V. Ferstl | Tiền đạo | 17 |
| 9 | B. Gschweidl | Tiền đạo | 30 |
| 22 | E. H. Mane | Tiền đạo | 24 |
| 31 | J. Wanner | Tiền đạo | 26 |
| 30 | R. Young | Tiền đạo | 24 |