Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Viktoria Žižkov
🌍 Czech-Republic · 📅 Thành lập 1903 · 🏟️ eFotbal aréna (5,600 chỗ) · 👔 HLV M. Horňák
Thống kê mùa giải
30
12
5
13
38
52
7
Phong độ: BHBTBBBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 30 | J. Havranek | Thủ môn | 39 |
| 30 | M. Marandici | Thủ môn | 18 |
| 27 | J. Sirotník | Thủ môn | 23 |
| 1 | M. Skodon | Thủ môn | 18 |
| 24 | J. Divíšek | Hậu vệ | 35 |
| 4 | D. Farka | Hậu vệ | 21 |
| 9 | D. Holásek | Hậu vệ | 21 |
| 26 | V. Janovsky | Hậu vệ | 20 |
| 22 | D. Klusak | Hậu vệ | 31 |
| 23 | M. Nový | Hậu vệ | 32 |
| 2 | M. Richter | Hậu vệ | 27 |
| 15 | M. Hönig | Tiền vệ | 25 |
| 8 | R. Hrubý | Tiền vệ | 31 |
| 20 | M. Hubínek | Tiền vệ | 31 |
| 8 | M. Jirásek | Tiền vệ | 33 |
| 3 | R. Obal | Tiền vệ | 17 |
| 23 | F. Papousek | Tiền vệ | 19 |
| 12 | V. Prosek | Tiền vệ | 32 |
| 7 | R. Reiter | Tiền vệ | 31 |
| 6 | S. Studeny | Tiền vệ | 17 |
| 6 | Lukas Votava | Tiền vệ | 19 |
| 18 | A. Batioja | Tiền đạo | 35 |
| 14 | E. Biegon | Tiền đạo | 21 |
| 19 | O. Kujabi | Tiền đạo | 20 |
| 5 | V. Patka | Tiền đạo | 19 |
| 11 | A. Toula | Tiền đạo | 23 |