Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Aritma Praha
🌍 Czech-Republic · 📅 Thành lập 1908 · 🏟️ Areál Aritmy (2,000 chỗ)
Thống kê mùa giải
3
0
1
2
2
4
1
Phong độ: BBH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 33 | M. Kolda | Thủ môn | 19 |
| 30 | D. Roub | Thủ môn | 26 |
| 1 | Adam Vich | Thủ môn | 19 |
| 2 | M. Bedrna | Hậu vệ | 26 |
| 5 | M. Brany | Hậu vệ | 20 |
| 20 | T. Ielitro | Hậu vệ | 25 |
| 4 | T. Lauko | Hậu vệ | 25 |
| 6 | A. Novotny | Hậu vệ | 19 |
| 13 | V. Severa | Hậu vệ | 20 |
| 3 | J. Spica | Hậu vệ | 20 |
| 11 | D. Dostal | Tiền vệ | 24 |
| 17 | S. Dostal | Tiền vệ | 22 |
| 12 | M. Dvorak | Tiền vệ | 19 |
| 9 | L. Hrabak | Tiền vệ | 20 |
| 8 | A. Kokes | Tiền vệ | 22 |
| 6 | S. Kubr | Tiền vệ | 27 |
| 6 | M. Kuthan | Tiền vệ | 19 |
| 12 | J. Mares | Tiền vệ | 26 |
| 10 | N. Wacker | Tiền vệ | 21 |
| 15 | M. Kubu | Tiền đạo | 26 |
| 7 | T. Solc | Tiền đạo | 22 |