Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Chrudim
🌍 Czech-Republic · 📅 Thành lập 1899 · 🏟️ Stadion Za Vodojemem (2,350 chỗ) · 👔 HLV P. Matějka
Thống kê mùa giải
6
2
1
3
11
12
2
Phong độ: HBBTBT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 16 | L. Číž | Thủ môn | 25 |
| 38 | Ludek Frydrych | Thủ môn | 38 |
| 30 | D. Panin | Thủ môn | 19 |
| 27 | J. Kozojed | Hậu vệ | 23 |
| 2 | G. Savchuk | Hậu vệ | 22 |
| 25 | M. Toml | Hậu vệ | 29 |
| 2 | P. Wehowsky | Hậu vệ | 20 |
| 10 | D. Bauer | Tiền vệ | 21 |
| 23 | A. Cicovsky | Tiền vệ | 22 |
| 80 | B. Diack | Tiền vệ | 19 |
| 17 | D. Holub | Tiền vệ | 21 |
| 6 | D. Jambor | Tiền vệ | 22 |
| 3 | J. Shejbal | Tiền vệ | 31 |
| O. Vientes | Tiền vệ | ||
| 71 | D. Dolecek | Tiền đạo | 23 |
| 20 | D. Huf | Tiền đạo | 26 |
| 11 | D. Jurčenko | Tiền đạo | 21 |