Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Mladá Boleslav II
🌍 Czech-Republic · 🏟️ Plocha č.2 Mladá Boleslav (5,000 chỗ) · 👔 HLV Pavel Malura
Thống kê mùa giải
32
10
8
14
39
50
6
Phong độ: TBHTHBBT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 99 | T. Horak | Thủ môn | 17 |
| 83 | S. Jovanoski | Thủ môn | 19 |
| 99 | V. Klepal | Thủ môn | 17 |
| 59 | M. Obdrzalek | Thủ môn | 18 |
| 99 | M. Skrdla | Thủ môn | 18 |
| 14 | G. Abel | Hậu vệ | 18 |
| 13 | D. Donát | Hậu vệ | 24 |
| 15 | S. Fiker | Hậu vệ | 20 |
| 5 | J. Harustak | Hậu vệ | 20 |
| 20 | J. Knobloch | Hậu vệ | 17 |
| 16 | Matthias Leitl | Hậu vệ | 23 |
| 8 | S. Vyda | Hậu vệ | 19 |
| 22 | R. Benlalam | Tiền vệ | 20 |
| 9 | S. Blazek | Tiền vệ | 20 |
| 20 | M. Cepela | Tiền vệ | 19 |
| 25 | P. Dohalsky | Tiền vệ | 22 |
| 19 | K. Doloh | Tiền vệ | 18 |
| 18 | Y. D. Jaji | Tiền vệ | 19 |
| 17 | J. Jinoch | Tiền vệ | 21 |
| 21 | F. Kaza | Tiền vệ | 20 |
| 13 | F. Kolar | Tiền vệ | 20 |
| 49 | J. Kolářík | Tiền vệ | 18 |
| 24 | P. Marek | Tiền vệ | 19 |
| 24 | D. Mareš | Tiền vệ | 22 |
| 77 | D. Pech | Tiền vệ | 23 |
| 15 | N. Penner | Tiền vệ | 24 |
| 20 | O. Rittenauer | Tiền vệ | 19 |
| 22 | R. Teterya | Tiền vệ | 19 |
| 5 | Adam Vancata | Tiền vệ | 18 |
| 12 | K. Winter | Tiền vệ | 19 |
| 76 | J. Zika | Tiền vệ | 19 |
| 20 | A. Eichler | Tiền đạo | 19 |
| 25 | D. Holzer | Tiền đạo | 17 |
| 23 | J. Hurych | Tiền đạo | 19 |
| 24 | J. Jinoch | Tiền đạo | 19 |
| 13 | M. Kalabus | Tiền đạo | 18 |
| 23 | J. Klíma | Tiền đạo | 28 |
| 99 | M. Krulich | Tiền đạo | 20 |
| 7 | S. Njie | Tiền đạo | 18 |
| 11 | J. Peterka | Tiền đạo | 21 |
