Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Loko Vltavín
🌍 Czech-Republic · 🏟️ Stadion na Plynárně (3,000 chỗ) · 👔 HLV T. Freisler
Thống kê mùa giải
3
1
0
2
4
9
0
Phong độ: TBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 30 | D. Kerl | Thủ môn | 18 |
| 30 | E. Kolar | Thủ môn | 21 |
| 1 | P. Storc | Thủ môn | 28 |
| 2 | M. Boussou | Hậu vệ | 22 |
| 21 | M. Candela | Hậu vệ | 26 |
| 15 | D. Matejka | Hậu vệ | 31 |
| 22 | J. Rebibo | Hậu vệ | 20 |
| 23 | P. Tvaroh | Hậu vệ | 26 |
| 3 | V. Venc | Hậu vệ | 25 |
| 20 | N. Demmer | Tiền vệ | 18 |
| 7 | J. Havrlik | Tiền vệ | 18 |
| 10 | A. Hruby | Tiền vệ | 18 |
| 12 | L. Mysik | Tiền vệ | 19 |
| 13 | M. Nedved | Tiền vệ | 22 |
| 5 | Vojtech Rezac | Tiền vệ | 23 |
| 6 | S. Vodolan | Tiền vệ | 18 |
| 14 | A. Gruntorad | Tiền đạo | 19 |
| 9 | D. Kotrba | Tiền đạo | 19 |
| 19 | M. Lehocky | Tiền đạo | 22 |
| 18 | C. Maione | Tiền đạo | 29 |
| 11 | M. Smutny | Tiền đạo | 19 |
| 17 | T. Vankat | Tiền đạo | 18 |
| 8 | A. Vitarigov | Tiền đạo | 20 |
| 4 | D. Zulu | Tiền đạo | 19 |