Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Táborsko II
🌍 Czech-Republic · 🏟️ Stadion Svépomoc (4,000 chỗ) · 👔 HLV Lukas Zeman
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 41 | Mikuláš Kubný | Thủ môn | 21 |
| 1 | Vojtech Lhotak | Thủ môn | |
| 30 | F. Matousek | Thủ môn | 26 |
| 2 | Jakub Hajek | Hậu vệ | 19 |
| 2 | A. Lazek | Hậu vệ | |
| 2 | M. Němeček | Hậu vệ | 22 |
| 8 | T. Novotny | Hậu vệ | 30 |
| 17 | M. Rezac | Hậu vệ | 29 |
| 19 | F. Soukup | Hậu vệ | 19 |
| 12 | F. Vysusil | Hậu vệ | 27 |
| 29 | S. Benneth | Tiền vệ | 19 |
| 37 | M. Brabec | Tiền vệ | 24 |
| 14 | J. Bruzek | Tiền vệ | 18 |
| 11 | M. Doubek | Tiền vệ | 21 |
| 23 | T. Hak | Tiền vệ | 22 |
| 14 | V. Liska | Tiền vệ | 19 |
| 8 | M. Mischnik | Tiền vệ | 23 |
| 18 | R. Mischnik | Tiền vệ | 25 |
| 23 | A. Nešický | Tiền vệ | 33 |
| 17 | O. Pravecek | Tiền vệ | 22 |
| 15 | F. Rataj | Tiền vệ | 19 |
| 7 | P. Schramhauser | Tiền vệ | 25 |
| 10 | David Skopec | Tiền vệ | 31 |
| 20 | O. Sobotka | Tiền vệ | 17 |
| 20 | F. Wanik | Tiền vệ | 24 |
| 11 | P. Zeman | Tiền vệ | |
| V. Zeman | Tiền vệ | 17 | |
| 16 | M. Breit | Tiền đạo | 19 |
| 6 | J. Kubovsky | Tiền đạo | 23 |
| 9 | J. Mach | Tiền đạo | 25 |
| 22 | M. Markytan | Tiền đạo |