Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

České Budějovice II
🌍 Czech-Republic · 🏟️ Stadion Vojtěcha Zeithamla (1,500 chỗ)
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | M. Lis | Thủ môn | 17 |
| 1 | T. Marousek | Thủ môn | 17 |
| 1 | A. Vacikar | Thủ môn | 17 |
| 30 | J. Volek | Thủ môn | 18 |
| 1 | V. Wollner | Thủ môn | 16 |
| 2 | V. Badura | Hậu vệ | 16 |
| 14 | Arona Fall | Hậu vệ | 21 |
| 18 | M. Faltus | Hậu vệ | 20 |
| 16 | P. Filip | Hậu vệ | |
| 20 | J. Jelen | Hậu vệ | |
| 3 | A. Khelifa | Hậu vệ | 20 |
| 24 | J. Nemecek | Hậu vệ | 19 |
| 15 | M. Smejkal | Hậu vệ | 21 |
| 2 | F. Svejnoha | Hậu vệ | 17 |
| 2 | N. Wandji | Hậu vệ | 29 |
| 15 | M. Asaidi | Tiền vệ | 21 |
| 16 | S. Dia | Tiền vệ | 19 |
| 9 | O. Ezejiofor | Tiền vệ | 19 |
| 16 | I. Hryhoruk | Tiền vệ | 17 |
| 6 | D. Kolar | Tiền vệ | 17 |
| 5 | D. Louzecky | Tiền vệ | 20 |
| 4 | M. Maly | Tiền vệ | 19 |
| 7 | Dominik Nemec | Tiền vệ | 19 |
| 23 | A. Tijjani Yusuf | Tiền vệ | 19 |
| 18 | O. Adams | Tiền đạo | 21 |
| 23 | Dmytro Artymovych | Tiền đạo | 18 |
| 77 | L. Bastl | Tiền đạo | 20 |
| 21 | V. Charvat | Tiền đạo | 19 |
| 16 | T. Gantogtokh | Tiền đạo | 20 |
| 13 | C. Igbokwe | Tiền đạo | 23 |
| 22 | D. Machac | Tiền đạo | 19 |
| 14 | D. Sturma | Tiền đạo | 18 |
| 15 | J. Sunday | Tiền đạo | 21 |
| 14 | A. Tusek | Tiền đạo | 18 |
| 11 | M. Zeman | Tiền đạo | 16 |
| 10 | S. Zrun | Tiền đạo | 19 |