Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Admira Praha
🌍 Czech-Republic · 📅 Thành lập 1907 · 🏟️ Stadion Na Pecích (4,000 chỗ) · 👔 HLV F. Peřina
Thống kê mùa giải
5
3
2
0
7
4
2
Phong độ: THTHT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | D. Chundela | Thủ môn | 21 |
| 1 | T. Kolodziej | Thủ môn | 21 |
| 1 | J. Muller | Thủ môn | |
| 25 | M. Petera | Thủ môn | 20 |
| 18 | A. Cizek | Hậu vệ | 26 |
| 21 | M. Horak | Hậu vệ | 29 |
| 4 | L. Horalek | Hậu vệ | 21 |
| 23 | P. Kunc | Hậu vệ | 25 |
| 8 | M. Lana | Hậu vệ | 21 |
| 7 | S. Skalicky | Hậu vệ | 24 |
| 2 | Daniel Vesely | Hậu vệ | 20 |
| 10 | M. Cacha | Tiền vệ | 28 |
| 16 | M. Denko | Tiền vệ | 19 |
| 15 | P. Marek | Tiền vệ | 22 |
| 9 | J. Mraz | Tiền vệ | 22 |
| 6 | K. Nazarenko | Tiền vệ | 23 |
| 3 | V. Pavlicek | Tiền vệ | 20 |
| 24 | M. Tatdanov | Tiền vệ | 22 |
| 20 | D. Ademuwagun | Tiền đạo | 22 |
| 13 | V. Burysek | Tiền đạo | 28 |
| 14 | N. Dobias | Tiền đạo | 22 |
| 23 | F. Silhart | Tiền đạo | 24 |
| 12 | A. Vais | Tiền đạo | 21 |
| 19 | S. Zahalka | Tiền đạo | 35 |
| 17 | V. Zaruba | Tiền đạo | 25 |