Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Viktoria Plzeň II
🌍 Czech-Republic · 🏟️ Stadion Luční ulice (6,000 chỗ) · 👔 HLV Josef Parlasek
Thống kê mùa giải
32
18
7
7
75
53
5
Phong độ: HHTHTBBT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | S. Habl | Thủ môn | 19 |
| 32 | M. Hacaperka | Thủ môn | 17 |
| 32 | S. Kotlarik | Thủ môn | 16 |
| 1 | D. Ťapaj | Thủ môn | 21 |
| 32 | J. Vlcek | Thủ môn | 21 |
| 5 | M. Borolic | Hậu vệ | 19 |
| 3 | M. Jicha | Hậu vệ | 19 |
| 15 | Petr Kubín | Hậu vệ | 20 |
| 11 | M. Kubrycht | Hậu vệ | 19 |
| 12 | Z. Paidar | Hậu vệ | 18 |
| 5 | A. Sneberger | Hậu vệ | 18 |
| 8 | J. Abrham | Tiền vệ | 18 |
| 10 | J. Kopic | Tiền vệ | 35 |
| 8 | J. Kucharik | Tiền vệ | 19 |
| 15 | L. Linhart | Tiền vệ | 18 |
| 21 | Filip Lörincz | Tiền vệ | 19 |
| 7 | S. Planeta | Tiền vệ | 21 |
| 5 | V. Riedl | Tiền vệ | 16 |
| 6 | D. Toman | Tiền vệ | 19 |
| 16 | S. Balaz | Tiền đạo | 18 |
| 9 | N. Chumlen | Tiền đạo | 17 |
| 7 | P. Hasek | Tiền đạo | 20 |
| 9 | A. Novak | Tiền đạo | 17 |
| 13 | F. Ruzicka | Tiền đạo | 19 |
| 20 | Ondrej Sadek | Tiền đạo | 17 |
| 16 | F. Višňa | Tiền đạo | 18 |