Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Motorlet Praha
🌍 Czech-Republic · 📅 Thành lập 1912 · 🏟️ Stadion SK Motorlet (5,000 chỗ)
Thống kê mùa giải
5
1
1
3
5
9
1
Phong độ: TBBBH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 22 | D. Bares | Thủ môn | 19 |
| 22 | M. Kotrba | Thủ môn | 19 |
| 22 | V. Pancev | Thủ môn | 23 |
| 1 | J. Stefan | Thủ môn | 23 |
| 15 | J. Budin | Hậu vệ | 19 |
| 3 | M. Filip | Hậu vệ | 27 |
| 4 | J. Halász | Hậu vệ | 24 |
| 18 | J. Kaufman | Hậu vệ | 22 |
| 17 | M. Kodr | Hậu vệ | 29 |
| 12 | K. Pancev | Hậu vệ | 19 |
| 19 | J. Walter | Hậu vệ | 24 |
| 8 | K. Zbrozek | Hậu vệ | 35 |
| 16 | Bernardo | Tiền vệ | 35 |
| 6 | L. Hronik | Tiền vệ | 23 |
| 14 | N. Khrolenok | Tiền vệ | 24 |
| 5 | O. Lukasek | Tiền vệ | 21 |
| 21 | Marek Pokorny | Tiền vệ | 22 |
| 7 | M. Rataj | Tiền vệ | 27 |
| 19 | T. Sandev | Tiền vệ | 19 |
| 5 | F. Simaichl | Tiền vệ | 24 |
| 6 | J. Simak | Tiền vệ | 19 |
| 12 | V. Monyc | Tiền đạo | 20 |
| 13 | P. Pejsa | Tiền đạo | 28 |
| 10 | D. Vaněček | Tiền đạo | 32 |
| 9 | D. Zizala | Tiền đạo | 23 |