Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Slavia III
🌍 Czech-Republic
Thống kê mùa giải
32
13
7
12
54
47
8
Phong độ: BTBTBHHT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 29 | J. Lazek | Thủ môn | 17 |
| 29 | A. Paar | Thủ môn | 17 |
| 1 | O. Petrenko | Thủ môn | 18 |
| 1 | K. Rezanina | Thủ môn | 19 |
| 1 | O. Suchy | Thủ môn | 16 |
| 29 | F. Varejka | Thủ môn | 16 |
| 4 | S. Beran | Hậu vệ | 18 |
| 23 | S. Chalus | Hậu vệ | 17 |
| 13 | J. Drasnar | Hậu vệ | 17 |
| 18 | G. Holub | Hậu vệ | 19 |
| 2 | D. Hubicka | Hậu vệ | 18 |
| 6 | C. Isaiah | Hậu vệ | 18 |
| 28 | M. Mervard | Hậu vệ | 20 |
| 2 | J. Palivec | Hậu vệ | 18 |
| 20 | M. Pancir | Hậu vệ | 17 |
| 6 | M. A. Solarte | Hậu vệ | 17 |
| 3 | M. Svec | Hậu vệ | 38 |
| 8 | V. Chadima | Tiền vệ | 17 |
| 26 | O. Frolik | Tiền vệ | 18 |
| 7 | V. Hlavaty | Tiền vệ | 16 |
| 7 | F. Kocvara | Tiền vệ | 18 |
| 14 | J. Kopáček | Tiền vệ | 23 |
| 8 | J. Korenc | Tiền vệ | 18 |
| 17 | D. Mikulanda | Tiền vệ | 20 |
| 22 | M. Palascak | Tiền vệ | 17 |
| 20 | A. Rajnoha | Tiền vệ | 17 |
| 15 | V. Skokan | Tiền vệ | 17 |
| 10 | A. Brezina | Tiền đạo | 18 |
| 19 | A. Cedergren | Tiền đạo | 16 |
| 5 | Chisom Chima | Tiền đạo | 19 |
| 27 | F. Herak | Tiền đạo | 19 |
| 15 | Dan Kohout | Tiền đạo | 19 |
| 11 | A. Pawlik | Tiền đạo | 18 |
| 13 | P. Potmesil | Tiền đạo | 17 |
| 10 | B. Szywala | Tiền đạo | 16 |
| 9 | M. Tomek | Tiền đạo | 16 |