Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Dukla Praha II
🌍 Czech-Republic · 🏟️ Sportovní centrum Radotín (4,000 chỗ) · 👔 HLV Jakub Harant
Thống kê mùa giải
2
1
0
1
3
4
0
Phong độ: TB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 30 | D. Basta | Thủ môn | 18 |
| 28 | T. Humhal | Thủ môn | 16 |
| 31 | A. Jagrik | Thủ môn | 25 |
| 29 | S. Machacek | Thủ môn | 17 |
| 30 | J. Mencl | Thủ môn | 18 |
| 30 | N. Pribik | Thủ môn | 19 |
| 44 | F. Vácha | Thủ môn | 20 |
| 33 | S. Barta | Hậu vệ | 19 |
| 4 | S. Faye | Hậu vệ | |
| 3 | T. Kolsky | Hậu vệ | 20 |
| 6 | D. Leidl | Hậu vệ | 18 |
| 21 | M. Pokorny | Hậu vệ | 19 |
| A. Akbari | Tiền vệ | 18 | |
| 15 | S. Atsuta | Tiền vệ | 21 |
| 10 | V. Babka | Tiền vệ | 20 |
| 26 | J. Bakary | Tiền vệ | 21 |
| 17 | J. Bosek | Tiền vệ | 19 |
| 7 | F. Breburda | Tiền vệ | 18 |
| 10 | M. Cermak | Tiền vệ | 24 |
| 8 | P. Gaszczyk | Tiền vệ | 20 |
| 11 | J. Korbel | Tiền vệ | 18 |
| 13 | L. Kostka | Tiền vệ | 18 |
| 10 | J. Nedbal | Tiền vệ | 18 |
| 5 | J. Regal | Tiền vệ | 19 |
| 19 | F. Svojsik | Tiền vệ | 18 |
| 8 | D. Ungerman | Tiền vệ | 19 |
| 5 | D. Velasquez | Tiền vệ | 19 |
| 16 | D. Zamazal | Tiền vệ | 18 |
| 20 | M. Žitný | Tiền vệ | 20 |
| 95 | M. Černák | Tiền đạo | 22 |
| 11 | B. Diallo | Tiền đạo | 22 |
| 7 | Chinonso Emeka | Tiền đạo | 24 |
| 39 | N. Goncarov | Tiền đạo | 20 |
| 21 | Seif Ali Hindi | Tiền đạo | 20 |
| 15 | M. Kroupa | Tiền đạo | 18 |
| 14 | F. Skalnik | Tiền đạo | 19 |