Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

České Budějovice
🌍 Czech-Republic · 📅 Thành lập 1905 · 🏟️ Fotbalový stadion Střelecký ostrov (6,746 chỗ) · 👔 HLV J. Lerch
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 30 | J. Volek | Thủ môn | 18 |
| 6 | Jan Brabec | Hậu vệ | 22 |
| 14 | Arona Fall | Hậu vệ | 21 |
| 18 | M. Faltus | Hậu vệ | 20 |
| 3 | A. Khelifa | Hậu vệ | 20 |
| 33 | O. Novák | Hậu vệ | 21 |
| 12 | A. Ochoche | Hậu vệ | 19 |
| 11 | S. Omon | Hậu vệ | 23 |
| 22 | L. Rajtmajer | Hậu vệ | 21 |
| 2 | N. Wandji | Hậu vệ | 29 |
| 19 | Josh Adam | Tiền vệ | 21 |
| 15 | M. Asaidi | Tiền vệ | 21 |
| 16 | S. Dia | Tiền vệ | 19 |
| 21 | M. Douděra | Tiền vệ | 23 |
| 16 | I. Hryhoruk | Tiền vệ | 17 |
| 5 | D. Louzecky | Tiền vệ | 20 |
| 10 | M. Renoud | Tiền vệ | 25 |
| 28 | J. Stindl | Tiền vệ | 20 |
| 14 | E. Tischler | Tiền vệ | 27 |
| 18 | O. Adams | Tiền đạo | 21 |
| 77 | L. Bastl | Tiền đạo | 20 |
| 7 | Ogbonna Chizurum | Tiền đạo | 18 |
| 23 | M. Cisse | Tiền đạo | 20 |
| 16 | T. Gantogtokh | Tiền đạo | 20 |
| 13 | C. Igbokwe | Tiền đạo | 23 |
| 9 | J. Skalák | Tiền đạo | 33 |
| 15 | J. Sunday | Tiền đạo | 21 |
| 10 | S. Zrun | Tiền đạo | 19 |
