Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Bohemians 1905 II
🌍 Czech-Republic · 🏟️ Stadion FC Čechie Uhříněves (1,000 chỗ) · 👔 HLV Dalibor Slezak
Thống kê mùa giải
8
4
1
3
13
16
0
Phong độ: THTBTBBT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 22 | J. Kerbach | Thủ môn | 19 |
| 71 | J. Šiman | Thủ môn | 30 |
| 1 | J. Sladek | Thủ môn | 19 |
| 26 | S. Stehlik | Thủ môn | |
| 26 | J. Vagenknecht | Thủ môn | |
| 3 | M. Banda | Hậu vệ | 20 |
| 55 | D. Bartek | Hậu vệ | 35 |
| 24 | M. Dolezal | Hậu vệ | 21 |
| 16 | M. Dostál | Hậu vệ | 36 |
| 2 | J. Hausman | Hậu vệ | 20 |
| 12 | R. Janovsky | Hậu vệ | 22 |
| 33 | P. Kareem | Hậu vệ | 22 |
| 27 | S. Licka | Hậu vệ | 19 |
| 88 | P. Mirvald | Hậu vệ | 23 |
| 5 | D. Salac | Hậu vệ | 20 |
| 13 | A. Sejkora | Hậu vệ | 19 |
| 3 | D. Stehlik | Hậu vệ | 19 |
| 71 | J. Tichy | Hậu vệ | 18 |
| 18 | D. Vala | Hậu vệ | 25 |
| 17 | A. Bui | Tiền vệ | 19 |
| 21 | Kirill Kachur | Tiền vệ | 19 |
| 23 | G. Meskhi | Tiền vệ | 21 |
| 66 | Oliver Mikuda | Tiền vệ | 20 |
| 8 | D. Pomahac | Tiền vệ | 21 |
| 20 | M. Redina | Tiền vệ | 20 |
| 42 | V. Smrž | Tiền vệ | 28 |
| 7 | M. Suryn | Tiền vệ | 21 |
| 99 | V. Zeman | Tiền vệ | 25 |
| 11 | D. Drahovzal | Tiền đạo | 19 |
| 10 | T. Drchal | Tiền đạo | 20 |
| 18 | O. Koval | Tiền đạo | 20 |
| 19 | M. Nechvatal | Tiền đạo | 18 |