Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Teplice II
🌍 Czech-Republic · 🏟️ Hřiště 1. FC Dubí (1,000 chỗ) · 👔 HLV Admir Ljevakovic
Thống kê mùa giải
3
2
0
1
2
2
2
Phong độ: BTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 41 | P. Cetverik | Thủ môn | 17 |
| 41 | O. Hadrava | Thủ môn | 16 |
| 31 | K. Lichtenberg | Thủ môn | 23 |
| 33 | R. Ludha | Thủ môn | 25 |
| 1 | V. Macek | Thủ môn | 18 |
| 41 | R. Zich | Thủ môn | 18 |
| 34 | N. Audinis | Hậu vệ | 19 |
| 60 | J. Barat | Hậu vệ | 18 |
| 26 | Daniel Danihel | Hậu vệ | 20 |
| 57 | Ferraz Eduardo | Hậu vệ | 22 |
| 59 | J. Hora | Hậu vệ | 24 |
| 5 | J. Jakubko | Hậu vệ | 21 |
| 49 | O. Klimpl | Hậu vệ | 21 |
| 53 | P. Kolar | Hậu vệ | 21 |
| 44 | J. Liska | Hậu vệ | 19 |
| 22 | L. Takács | Hậu vệ | 29 |
| 48 | A. Vlcek | Hậu vệ | 19 |
| 6 | M. Bílek | Tiền vệ | 28 |
| 48 | J. Bzura | Tiền vệ | 18 |
| 8 | J. Fortelný | Tiền vệ | 26 |
| 59 | L. Holba | Tiền vệ | 19 |
| 47 | E. Honig | Tiền vệ | 18 |
| 19 | R. Jukl | Tiền vệ | 27 |
| 54 | K. Jupa-Williams | Tiền vệ | 18 |
| 60 | M. Kriz | Tiền vệ | 21 |
| 23 | L. Mareček | Tiền vệ | 35 |
| 56 | L. Podany | Tiền vệ | 19 |
| 48 | J. Port | Tiền vệ | 19 |
| 51 | L. Vana | Tiền vệ | 20 |
| 43 | P. Voracek | Tiền vệ | 19 |
| 11 | M. Kozák | Tiền đạo | 24 |
| 50 | D. Pajkrt | Tiền đạo | 23 |
| 24 | P. Svatek | Tiền đạo | 21 |
| 55 | Matyáš Vachoušek | Tiền đạo | 23 |
| B. Y. Yameogo | Tiền đạo | 17 |